🔥 “𝑩𝒊𝒆̂́𝒏 𝑪𝒂̆𝒏 𝑯𝒐̣̂ 𝑪𝒖̉𝒂 𝑩𝒂̣𝒏 𝑻𝒉𝒂̀𝒏𝒉 𝑵𝒐̛𝒊 Đ𝒂́𝒏𝒈 𝑺𝒐̂́𝒏𝒈.” 🔥
Một căn hộ đẹp không chỉ để ở, mà để mỗi ngày bạn trở về đều thấy thoải mái – gọn gàng – đúng gu. Và để làm được điều đó, quan trọng nhất là chọn đúng đội thi công có nghề – làm chuẩn – làm thật.
Tại Hiệp Phát House Design, chúng tôi cam kết:
✔ Thiết kế tối ưu công năng – hợp không gian
Bố trí khoa học, tôn diện tích, đúng nhu cầu sử dụng.
✔ Xưởng trực tiếp sản xuất – giá tốt, không phát sinh
Vật liệu rõ ràng, thi công đồng bộ, chuẩn 100% theo bản vẽ.
✔ Bàn giao đúng tiến độ
Giám sát chặt chẽ – làm đến đâu chắc đến đó.
Không gian sống đẹp không cần phô trương — chỉ cần tinh tế, tiện nghi và tử tế.
🎁 ƯU ĐÃI HIỆN TẠI:
– Tặng bản vẽ 3D
– Giảm 5–10% gói thi công
– Tư vấn bố trí mặt bằng miễn phí
📩 Gửi mặt bằng để tôi tư vấn phương án đẹp – tối ưu – tiết kiệm nhất cho căn hộ của bạn.
📞 Hotline: 098.4143.222
📍 Địa chỉ: 369 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân Trung, Hà Nội
🏡 Hiệp Phát House Design – Kiến tạo không gian, nâng tầm cuộc sống.
HIỆP PHÁT House Design - Thiết Kế & Thi Công 365
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from HIỆP PHÁT House Design - Thiết Kế & Thi Công 365, Furniture, Thanh Xuân, Hanoi.
Hiệp Phát Interior là công ty chuyên thiết kế và thi công kiến trúc, nội thất sáng tạo, chuyên nghiệp và uy tín!
• Hotline: 098 4143 222
• Factory: TT Ân Thi, Hưng Yên
• Office: số 15, Lê Văn Thiêm, Thanh Xuân, Hà Nội
19/11/2025
Hiệp Phát House có đi khảo sát căn nhà phố 6 tầng với phong cách Hiện Đại mà bây giờ a/c lại muốn đổi sang phong cách Tân Cổ Điển lại thêm tầng thứ 7 và tum nữa thì …. Phải sửa lại hết thôi😂
12/09/2025
🏠 CHIA SẺ KIẾN THỨC TỪ HIỆP PHÁT HOUSE DESIGN
Chọn đá bếp thế nào cho đúng? So sánh chi tiết từng loại đá thông dụng
Trong không gian bếp – “trái tim” của ngôi nhà, mặt bàn bếp không chỉ là nơi chế biến món ăn mà còn góp phần tạo nên phong cách sống của gia chủ.
Vậy chọn loại đá ốp bếp nào vừa đẹp, vừa bền, lại phù hợp túi tiền?
Hôm nay, Hiệp Phát House Design – đơn vị chuyên thiết kế & thi công nội thất, xin chia sẻ chi tiết về các loại đá bếp phổ biến nhất hiện nay. Bài viết này sẽ giúp anh/chị hiểu rõ xuất xứ – độ bền – độ dày – độ cứng – ưu và nhược điểm của từng loại đá. Để giúp khách hàng có được sự lựa chọn phù hợp nhất cho đá bàn bếp của nhà mình.
🔹 1. Đá Granite (Đá hoa cương)
Xuất xứ: Brazil, Ấn Độ, Trung Quốc.
Độ dày: 18–20mm (loại nhập khẩu có thể 30mm).
Độ cứng: 6–7/10 (theo thang Mohs).
Ưu điểm:
✅ Siêu bền, chịu lực và nhiệt tốt.
✅ Vân đá tự nhiên, đa dạng màu sắc.
✅ Ít trầy xước, chống thấm khá ổn.
Nhược điểm:
❌ Một số màu sáng dễ bị ố nếu không vệ sinh thường xuyên.
❌ Khối lượng nặng, đòi hỏi tủ bếp phải chắc chắn.
🔹 2. Đá Marble (Đá cẩm thạch)
Xuất xứ: Ý, Hy Lạp, Tây Ban Nha.
Độ dày: 18–20mm.
Độ cứng: 3–4/10 (theo thang Mohs).
Ưu điểm:
✅ Vân đá tự nhiên mềm mại, sang trọng.
✅ Tạo không gian bếp đẳng cấp, hiện đại.
Nhược điểm:
❌ Dễ trầy xước, dễ ngấm dầu mỡ.
❌ Cần chống thấm & bảo dưỡng định kỳ.
❌ Độ bền không cao bằng Granite, thường chỉ dùng cho bàn đảo, ốp tường.
🔹 3. Đá Quartz (Đá nhân tạo gốc thạch anh)
Xuất xứ: Mỹ, Hàn Quốc, Tây Ban Nha; có sản xuất tại Việt Nam.
Độ dày: 15–20mm (thông dụng 18mm).
Độ cứng: ~7/10 (rất cao, gần bằng Granite).
Ưu điểm:
✅ Chống thấm tuyệt vời, bền, khó nứt vỡ.
✅ Màu sắc đa dạng, đồng đều, vân mây sang trọng.
✅ Dễ vệ sinh, ít bám bẩn.
Nhược điểm:
❌ Giá thành cao hơn Granite.
❌ Chịu nhiệt kém hơn đá tự nhiên – không đặt nồi nóng trực tiếp.
🔹 4. Đá Solid Surface (Đá nhân tạo gốc Acrylic)
Xuất xứ: Mỹ (Dupont – Corian), Hàn Quốc, Trung Quốc.
Độ dày: 12–18mm.
Độ cứng: Thấp hơn Granite & Quartz.
Ưu điểm:
✅ Dễ uốn cong, ghép nối liền mạch.
✅ Chống bám bẩn, có thể đánh bóng lại khi xước.
✅ Tạo hình sáng tạo, phù hợp thiết kế hiện đại.
Nhược điểm:
❌ Không chịu được nhiệt cao.
❌ Độ bền kém hơn đá tự nhiên.
🔹 5. Đá Porcelain / Ceramic (Đá sứ ốp bếp – xu hướng mới)
Xuất xứ: Tây Ban Nha, Ý, Trung Quốc.
Độ dày: 6–15mm.
Độ cứng: Rất cao, gần như chống xước tuyệt đối.
Ưu điểm:
✅ Kháng khuẩn, chống thấm tuyệt đối.
✅ Siêu cứng, chịu nhiệt tốt.
✅ Màu sắc đẹp, giống đá tự nhiên nhưng nhẹ hơn.
Nhược điểm:
❌ Giá thành cao.
❌ Thi công phức tạp, cần thợ tay nghề cao.
📌 Lời khuyên từ Hiệp Phát House Design
Muốn bền – đẹp – chi phí hợp lý → chọn Granite.
Muốn sang trọng, thẩm mỹ cao → chọn Marble.
Muốn hiện đại, ít bám bẩn → chọn Quartz nhân tạo.
Muốn sáng tạo, tạo hình uốn cong → chọn Solid Surface.
Muốn cao cấp, bền tuyệt đối → chọn Porcelain/Ceramic.
💡 Kết luận
Việc lựa chọn loại đá bếp không chỉ phụ thuộc vào thẩm mỹ mà còn liên quan đến thói quen sử dụng và ngân sách của mỗi gia đình.
👉 Hiệp Phát House Design luôn sẵn sàng tư vấn, giúp anh/chị chọn được loại đá phù hợp nhất, vừa bền đẹp, vừa nâng tầm không gian sống.
11/09/2025
🏡 Tư Vấn Chọn Gạch Lát Nền Trong Nhà: Hiểu Đúng Để Chọn Chuẩn
🤝 Lời chia sẻ từ Hiệp Phát House :
Tại Hiệp Phát House, chúng tôi hiểu rằng việc chọn gạch lát nền không chỉ đơn thuần là lựa chọn một loại vật liệu, mà còn là quyết định ảnh hưởng đến sự bền vững và cảm xúc sống của cả gia đình trong nhiều năm sau.
Trong quá trình thiết kế và thi công nội thất cho nhiều khách hàng, chúng tôi nhận thấy:
Có những gia chủ chọn gạch chỉ vì “đẹp mắt lúc đầu”, nhưng sau vài năm thì bị thấm, trầy xước, đổi màu.
Ngược lại, những gia đình chọn đúng loại gạch phù hợp với công năng và nhu cầu, thì sau nhiều năm sử dụng, ngôi nhà vẫn giữ được vẻ đẹp và sự tiện nghi như ngày đầu.
💡 Chính vì vậy, Hiệp Phát Interior luôn tư vấn dựa trên nhu cầu thật – công năng thực tế – và ngân sách của khách hàng, để mỗi đồng chi phí bỏ ra đều đúng – đủ – đáng giá.
1. Gạch Ceramic (gạch men)
Cấu tạo: gồm 2 phần: xương gạch (70% đất sét + phụ gia) và lớp men phủ trên bề mặt.
Độ dày: thường từ 6–10 mm (tùy loại và kích thước).
Độ hút nước: khá cao, từ 3–7%.
Độ bám dính: trung bình, phù hợp với keo dán gạch thông thường.
Đặc điểm: xương gạch màu đỏ hoặc trắng, nhẹ, dễ cắt và thi công.
Ứng dụng: phòng ngủ, phòng ít đi lại, khu vực khô ráo.
Ưu điểm: giá rẻ, mẫu mã đa dạng.
Nhược điểm: dễ trầy, dễ phai màu, dễ thấm ố nếu tiếp xúc nước lâu.
Thương hiệu Việt Nam phổ biến: Đồng Tâm, Viglacera, Taicera, Catalan, Thạch Bàn.
2. Gạch Granite (Porcelain)
Cấu tạo: gạch đồng chất từ bột đá (70% bột đá + 30% đất sét + phụ gia), nung ở nhiệt độ >1200°C.
Độ dày: phổ biến 8–12 mm, với gạch khổ lớn có thể tới 15–20 mm.
Độ hút nước: cực thấp, chỉ 0.05 – 0.5% (gần như không thấm).
Độ bám dính: cao, kết cấu chặt, chịu lực tốt.
Đặc điểm: xương gạch màu trắng hoặc xám đồng chất từ trong ra ngoài, bền màu.
Ứng dụng: phòng khách, bếp, sảnh, vệ sinh, khu vực chịu lực.
Ưu điểm: cứng, bền, chịu lực, không thấm, không phai màu.
Nhược điểm: giá cao hơn ceramic, gạch bóng kiếng có thể trơn.
Thương hiệu Việt Nam: Viglacera Premium, Đồng Tâm Granite, Mikado, Catalan Granite.
Nhập khẩu: Ý (Marazzi), Tây Ban Nha, Ấn Độ, Trung Quốc (phân khúc đa dạng).
3. Gạch Giả Gỗ (thường là Granite in vân gỗ)
Cấu tạo: tương tự granite nhưng được in vân gỗ bằng công nghệ in kỹ thuật số.
Độ dày: 8–10 mm.
Độ hút nước: rất thấp, gần như không thấm.
Độ bám dính: tốt, ít cong vênh.
Ứng dụng: phòng khách, phòng ngủ, homestay, quán café – nơi muốn tạo cảm giác ấm áp.
Ưu điểm: bền hơn sàn gỗ công nghiệp, chống ẩm mốc, mối mọt.
Nhược điểm: thi công cần thợ khéo, nếu chọn gạch rẻ thì vân gỗ nhìn kém tự nhiên.
Thương hiệu: Đồng Tâm, Viglacera, Taicera, Prime (Việt Nam).
4. Gạch Bông (Cement Tile)
Cấu tạo: hỗn hợp xi măng + bột màu + cát, ép thủy lực, không qua nung.
Độ dày: thường từ 14–16 mm.
Độ hút nước: khá cao (5–10%), dễ bám bẩn.
Độ bám dính: cần lớp hồ dầu/keo chuyên dụng.
Ứng dụng: lát nền quán café, sân hiên, làm điểm nhấn tường, ban công.
Ưu điểm: hoa văn cổ điển, bền màu nếu bảo dưỡng tốt.
Nhược điểm: dễ ố vàng, dễ thấm, cần phủ chống thấm định kỳ.
Thương hiệu: gạch bông gió Bạch Mã, Secoin, sản xuất thủ công trong nước.
5. Gạch Cao Cấp Nhập Khẩu (Ý, Tây Ban Nha, Malaysia…)
Cấu tạo: đa phần là granite/porcelain công nghệ cao, khổ lớn (60x120, 80x160, 100x300 cm).
Độ dày: 9–12 mm (gạch khổ lớn thường 12–20 mm).
Độ hút nước: gần như bằng 0.
Độ bám dính: cần keo chuyên dụng vì gạch nặng và kích thước lớn.
Ứng dụng: biệt thự, chung cư cao cấp, sảnh khách sạn.
Ưu điểm: vân đá marble, xi măng, kim loại rất sang trọng, bề mặt siêu bóng hoặc siêu mờ mịn.
Nhược điểm: giá cao (từ 600k – vài triệu/m²), thi công khó, cần thợ chuyên.
Thương hiệu: Marazzi (Ý), Porcelanosa (Tây Ban Nha), Inno (Malaysia).
🔑 Lời khuyên chọn gạch theo nhu cầu
Tiết kiệm – phòng ít sử dụng: Ceramic.
Bền – chống thấm – phòng khách, bếp, WC: Granite/Porcelain.
Không gian ấm cúng: Giả gỗ.
Cá tính, nghệ thuật: Gạch bông.
Sang trọng, cao cấp: Gạch nhập khẩu Ý, Tây Ban Nha.
👉 Khi chọn gạch, hãy quan tâm 2 yếu tố quan trọng nhất:
Độ hút nước (E ≤ 0.5% là gạch tốt).
Xương gạch (đồng chất → bền, không thấm).
Sàn nhà là nơi nâng bước chân, giữ hơi ấm và cảm xúc của cả gia đình. Hiệp Phát House tin rằng, khi bạn hiểu rõ đặc tính của từng loại gạch, bạn sẽ có sự lựa chọn sáng suốt – vừa bền chắc, vừa đẹp mắt, vừa phù hợp với ngân sách.
👉 Nếu bạn đang trong quá trình xây dựng hoặc hoàn thiện, hãy để Hiệp Phát House đồng hành, chia sẻ và tư vấn tận tâm, để ngôi nhà của bạn không chỉ đẹp hôm nay, mà còn bền vững cho mai sau.
Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng kiến thức trung thực và rõ ràng nhất về vật liệu, không chạy theo xu hướng nhất thời hay lợi nhuận ngắn hạn.
Với mỗi công trình, Hiệp Phát Interior không chỉ thiết kế và thi công, mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc chọn lựa vật liệu tối ưu nhất – từ gạch lát nền, sơn tường, trần, đến từng chi tiết nhỏ trong nội thất.
Sứ mệnh của chúng tôi là: “Trao đi giá trị thật – mang lại không gian sống bền vững và hạnh phúc cho mỗi gia đình.”
10/09/2025
✨ KHẢO SÁT CÔNG TRÌNH MỚI – ĐẠI LỘ THĂNG LONG ✨
Hôm nay, anh em đội ngũ Hiệp Phát Interior có dịp đi khảo sát và tư vấn cho a/c Hà tại công trình mới ở Đại lộ Thăng Long.
Ngôi nhà được xây dựng 6 Tầng với tổng diện tích là 600m2 – một diện tích khá lý tưởng để vừa làm việc, vừa sinh hoạt thoải mái.
👉 Công năng sử dụng được phân chia rõ ràng:
4 tầng dưới dành cho văn phòng làm việc – không gian cần sự khoa học, tiện lợi.
Tầng 5-6 là không gian riêng tư của gia đình: phòng ngủ, khách và bếp.
A/c chia sẻ mong muốn một không gian hiện đại, trẻ trung, sử dụng gam màu trắng sáng hoặc be sáng để căn nhà luôn thoáng đãng, nhẹ nhàng nhưng vẫn toát lên sự tinh tế.
Đội ngũ Hiệp Phát Interior rất vui khi được đồng hành cùng anh chị trong chặng đường tiếp theo, để biến ý tưởng thành hiện thực. 💛
Hẹn sẽ mang tới một bản thiết kế tối ưu công năng, đẹp mắt và đúng gu thẩm mỹ của gia chủ.
06/09/2025
🏠 Một công trình Hiệp Phát Interior Design vừa bàn giao!
Khách hàng ban đầu lo lắng: “Nhà nhỏ liệu có làm được full công năng vừa đẹp vừa tiện không?”
Và đây là kết quả 👇
• Không gian mang lại sự tinh tế – sang trọng nhưng vẫn gần gũi.
• Sự kết hợp hài hòa giữa màu trắng thanh lịch – xám trung tính – nâu ấm áp, thêm điểm nhấn đen, xanh dương, ánh kim loại (vàng/đồng) tạo nên sự cân đối giữa hiện đại và cổ điển.
• Nội thất ít chi tiết thừa, chú trọng tính công năng nhưng vẫn có nét điệu đà nghệ thuật từ tranh, đèn và phào chỉ.
💡 Đây có thể gọi là Modern Neo-classic – phong cách Tân cổ điển hiện đại, đang rất thịnh hành trong căn hộ và nhà phố sang trọng.
👉 Với Hiệp Phát, mỗi công trình không chỉ đẹp mà còn phải phù hợp thật sự với cuộc sống của khách hàng.
05/09/2025
✨ Nên Chọn Loại Gỗ Công Nghiệp Nào Cho Nội Thất Gia Đình?
Nhiều khách hàng khi đến với Hiệp Phát Interior thường thắc mắc: “Gỗ công nghiệp thì có bền không? Loại nào phù hợp với gia đình mình?”
Thực ra, gỗ công nghiệp có rất nhiều loại, mỗi loại lại có ưu – nhược điểm riêng. Hiểu rõ để chọn đúng sẽ giúp bạn vừa tiết kiệm chi phí, vừa có không gian sống bền đẹp, hợp phong cách.
Dưới đây là 4 loại gỗ công nghiệp phổ biến nhất:
1️⃣ MDF (Medium Density Fiberboard)
Đặc điểm: Được ép từ sợi gỗ nhỏ, bề mặt phẳng mịn, dễ phủ sơn hoặc laminate.
Ưu điểm: Giá hợp lý, dễ tạo kiểu dáng hiện đại.
Nhược điểm: Không chịu nước tốt, dễ phồng khi ẩm.
👉 Phù hợp với như phong cách thiết kế : Nhà hiện đại, tối giản, Scandinavian. Thường dùng cho tủ bếp, tủ quần áo, kệ trang trí.
2️⃣ MFC (Melamine Faced Chipboard)
Đặc điểm: Cốt gỗ dăm phủ Melamine chống trầy xước.
Ưu điểm: Giá rẻ nhất, nhiều màu sắc, vân gỗ đa dạng.
Nhược điểm: Độ bền trung bình, không chịu lực tốt.
👉 Phù hợp: Căn hộ nhỏ, nội thất trẻ trung, tiết kiệm chi phí.
3️⃣ HDF (High Density Fiberboard)
Đặc điểm: Tương tự MDF nhưng ép ở mật độ cao hơn.
Ưu điểm: Bền chắc, chịu nước, chống mối mọt tốt.
Nhược điểm: Giá cao hơn MDF và MFC.
👉 Phù hợp: Nhà ở lâu dài, phong cách sang trọng, tân cổ điển.
4️⃣ Plywood (Gỗ dán)
Đặc điểm: Gồm nhiều lớp gỗ mỏng ép chéo nhau.
Ưu điểm: Cứng, bền, chịu ẩm tốt, ít cong vênh.
Nhược điểm: Giá cao, bề mặt khó mịn như MDF.
👉 Phù hợp: Nhà vùng ẩm, gần biển, hoặc phong cách mộc mạc, gần gũi thiên nhiên.
Tóm lại mỗi loại gỗ công nghiệp đều có ưu - nhược điểm riêng. Quan trọng nhất là phải lựa chọn đúng loại cho nhu cầu và phong cách sống của gia đình.
Hiện tại Hiệp Phát Interior, chúng tôi không chỉ thi công, mà còn đồng hành cùng bạn từ tư vấn chất liệu – thiết kế – đến hoàn thiện, để bạn có một không gian sống đẹp, tiện nghi và bền vững.
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Thanh Xuân
Hanoi